50+ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở thường dùng với đồng nghiệp

50+ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở thường dùng với đồng nghiệp

Bạn đang lo lắng vì sắp bắt đầu làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Anh nhưng bản thân chưa đủ tự tin để giao tiếp? Đừng bỏ qua bài viết sau vì iLEAD AMA đã dựa trên các tình huống giao tiếp phổ biến trong môi trường văn phòng để giúp bạn tổng hợp những mẫu câu tiếng Anh thường được sử dụng khi chào hỏi, trao đổi công việc và phối hợp với đồng nghiệp. 

1. Top những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hay dùng với đồng nghiệp

1.1. Mẫu câu chào hỏi và bắt chuyện 

Những cuộc trò chuyện ngắn trong văn phòng thường bắt đầu bằng các câu chào hỏi đơn giản. Đây cũng là cách giúp tạo không khí thân thiện giữa các đồng nghiệp.

Mẫu câu chào hỏi cơ bản

  • Good morning! (Chào buổi sáng!) 
  • Hi, how are you today? (Chào bạn, hôm nay bạn thế nào?)
  • Morning! How’s it going? (Chào buổi sáng! Mọi thứ dạo này thế nào?)
  • Good afternoon! (Chào buổi chiều!)

Hỏi thăm công việc và ngày làm việc

  • How’s your day going so far? (Ngày hôm nay của bạn đến giờ thế nào rồi?)
  • How are things today? (Hôm nay mọi việc thế nào?)
  • How’s everything going? (Mọi thứ đang diễn ra thế nào?)

Hỏi về cuối tuần

  • How was your weekend? (Cuối tuần của bạn thế nào?)
  • Did you have a good break? (Bạn có khoảng nghỉ cuối tuần tốt không?)
  • Did you do anything interesting over the weekend? (Bạn có làm gì thú vị vào cuối tuần không?)

Hỏi thăm công việc

  • How’s your workload these days? (Khối lượng công việc dạo này của bạn thế nào?)
  • Are you working on anything interesting lately? (Gần đây bạn có đang làm dự án gì thú vị không?)
  • How are things in your department? (Mọi việc ở bộ phận của bạn thế nào?)

1.2. Mẫu câu hỏi tiến độ công việc và báo cáo

Hỏi tiến độ công việc

  • How’s the task coming along? (Công việc đó tiến triển thế nào rồi?)
  • What’s the status of this project? (Tình trạng của dự án này hiện tại thế nào?)
  • Are we still on schedule? (Chúng ta vẫn đang đúng tiến độ chứ?)
  • Any updates on this? (Có cập nhật gì về việc này không?)

Cập nhật tiến độ công việc 

  • Could you give me a quick update? (Bạn có thể cập nhật nhanh cho tôi được không?)
  • Have you finished the report yet? (Bạn đã hoàn thành báo cáo chưa?)
  • Do you have any progress updates? (Bạn có cập nhật gì về tiến độ không?)

Báo cáo tiến độ công việc

  • I’ve completed my part of the work. (Tôi đã hoàn thành phần việc của mình.)
  • I’m still working on it. (Tôi vẫn đang làm việc đó.)
  • It’s almost finished. (Nó gần hoàn thành rồi.)
  • We’re about halfway through. (Chúng tôi đã hoàn thành khoảng một nửa.)

Thông báo thời gian hoàn thành

  • I’ll send it to you this afternoon. (Tôi sẽ gửi cho bạn vào chiều nay.)
  • I’ll update you once it’s done. (Tôi sẽ cập nhật cho bạn khi hoàn thành.)
  • I’ll check and get back to you soon. (Tôi sẽ kiểm tra và phản hồi lại bạn sớm.)

Giải thích khi công việc bị chậm

  • There’s a slight delay due to some issues. (Có một chút chậm trễ do một vài vấn đề.)
  • I need a bit more time to finish it. (Tôi cần thêm một chút thời gian để hoàn thành.)

1.3. Mẫu câu nhờ hỗ trợ và phản hồi lịch sự

Nhờ đồng nghiệp giúp đỡ

  • Could you help me with this task? (Bạn có thể giúp tôi việc này không?)
  • Can you give me a hand with this? (Bạn có thể giúp tôi một tay với việc này không?)
  • Would you mind checking this for me? (Bạn có phiền kiểm tra giúp tôi cái này không?)
  • Could you take a look at this file? (Bạn có thể xem giúp tôi file này không?)

Hỏi ý kiến hoặc lời khuyên

  • I need your advice on this. (Tôi cần lời khuyên của bạn về việc này.)
  • Could you explain this part to me? (Bạn có thể giải thích phần này cho tôi không?)
  • Can we go over this together? (Chúng ta có thể cùng xem lại phần này được không?)

Bày tỏ sự cảm ơn

  • Thanks for your help. (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.) 
  • I really appreciate it. (Tôi thực sự rất trân trọng điều đó.)
  • Thank you so much for your support. (Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự hỗ trợ.)

1.4. Mẫu câu dùng khi lên lịch họp 

Hỏi thời gian rảnh

  • When are you available for a meeting? (Khi nào bạn rảnh để họp?)
  • Are you free tomorrow afternoon? (Bạn có rảnh vào chiều mai không?)
  • Would you be available later today? (Bạn có rảnh vào cuối hôm nay không?)

Đề xuất thời gian họp

  • How about tomorrow at 10 a.m.? (Ngày mai lúc 10 giờ sáng thì sao?)
  • Would 3 p.m. work for you? (3 giờ chiều có phù hợp với bạn không?)

Xác nhận lịch họp

  • That works for me. (Thời gian đó phù hợp với tôi.)
  • Sounds good. (Nghe ổn đó.)

Gửi lời mời họp

  • I’ll send you a meeting invite. (Tôi sẽ gửi lời mời họp cho bạn.)
  • Let’s schedule a quick meeting. (Hãy lên lịch một cuộc họp nhanh.)

2. Hội thoại mẫu ngắn theo tình huống

  • Chào hỏi và bắt chuyện

A: Hi, how are you today? (Chào bạn, hôm nay bạn thế nào?)

B: I’m good, thanks. How about you? (Tôi ổn, cảm ơn. Còn bạn thì sao?)

A: Pretty busy, but everything’s fine. (Khá bận, nhưng mọi thứ ổn.)

  • Hỏi tiến độ công việc

A: How’s the task coming along? (Công việc tiến triển thế nào rồi?)

B: It’s almost finished. I’ll send it to you this afternoon. (Gần xong rồi. Chiều nay tôi sẽ gửi cho bạn.)

A: Great, thanks! (Tuyệt, cảm ơn nhé!)

  • Nhờ đồng nghiệp hỗ trợ

A: Sorry to bother you, but could you help me with this file? (Xin lỗi làm phiền bạn, bạn có thể giúp tôi file này không?)

B: Sure, no problem. (Được thôi, không vấn đề gì.)

A: Thanks a lot! (Cảm ơn nhiều nhé!)

  • Báo cáo đã hoàn thành công việc

A: Have you finished the report yet? (Bạn xong báo cáo chưa?)

B: Yes, I’ve finished it. I’ll send it to you now. (Rồi, tôi xong rồi. Tôi sẽ gửi cho bạn ngay.)

A: Perfect, thank you. (Tuyệt, cảm ơn bạn.)

  • Xin thêm thời gian hoàn thành

A: Can you finish this by today? (Bạn có thể xong việc này hôm nay không?)

B: I need a bit more time. Could I send it tomorrow morning? (Tôi cần thêm chút thời gian. Sáng mai tôi gửi được không?)

A: That’s fine. Thanks for letting me know. (Được thôi. Cảm ơn bạn đã báo.)

  • Từ chối lịch sự

A: Can you help me with this task today? (Bạn có thể giúp tôi việc này hôm nay không?)

B: I’m sorry, I’m quite busy at the moment. (Xin lỗi, hiện tại tôi khá bận.)

  • Hẹn lịch họp

A: When are you available for a meeting? (Khi nào bạn rảnh để họp?)

B: How about tomorrow at 10 a.m.? (10 giờ sáng mai thì sao?)

A: That works for me. (Giờ đó phù hợp với tôi.)

B: Great, I’ll send you a meeting invite. (Tuyệt, tôi sẽ gửi lời mời họp cho bạn.)

  • Nhắc deadline lịch sự

A: Just a quick reminder about the report due today. (Chỉ nhắc bạn một chút về báo cáo đến hạn hôm nay.)

B: Thanks for reminding me. I’m almost done. (Cảm ơn bạn đã nhắc. Tôi gần xong rồi.)

A: Great. Please let me know if you need any help. (Tốt quá. Nếu cần hỗ trợ thì cứ nói tôi nhé.)

B: Sure, I will. (Vâng, tôi sẽ báo.)

  • Giao việc cho đồng nghiệp

A: Could you handle this task for me, please? (Bạn có thể xử lý giúp tôi việc này không?)

B: Sure. When do you need it? (Được thôi. Khi nào bạn cần xong?)

A: By the end of the day, if possible. (Cuối ngày hôm nay, nếu được.)

B: No problem. I’ll work on it right away. (Không vấn đề gì. Tôi sẽ làm ngay.)

3. Câu hỏi thường gặp

1 - Lộ trình học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm?

Lộ trình hiệu quả gồm 4 bước:

(1) Học mẫu câu theo tình huống công sở (chào hỏi, họp, email, báo cáo).

(2) Luyện nghe và nói hằng ngày với hội thoại ngắn.

(3) Mở rộng từ vựng chuyên ngành theo công việc.

(4) Luyện phản xạ giao tiếp thực tế bằng cách nói với đồng nghiệp.

👉 Thời gian khuyến nghị: 20 - 30 phút/ngày, duy trì liên tục 2 - 3 tháng.

2 - Người mới đi làm nên học chứng chỉ tiếng Anh gì?

Dưới đây là 3 lựa chọn thực tế nhất:

  • TOEIC: Chứng chỉ phổ biến tại Việt Nam và thường được nhiều doanh nghiệp sử dụng làm tiêu chí đánh giá trình độ tiếng Anh trong tuyển dụng.
  • IELTS: Phù hợp nếu bạn muốn làm việc ở các Tập đoàn đa quốc gia hoặc làm việc với sếp nước ngoài. Học thuật và toàn diện hơn. 
  • VSTEP: Lựa chọn tối ưu kinh tế nếu bạn làm việc trong các cơ quan Nhà nước hoặc đơn vị sự nghiệp công lập tại Việt Nam.

3 - Cách cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh công sở

Để giao tiếp tự nhiên trong công việc, bạn nên áp dụng một số phương pháp luyện tập sau.

  • Luyện phản xạ giao tiếp mỗi ngày: Chỉ cần 10–15 phút luyện nói mỗi ngày cũng giúp cải thiện phản xạ đáng kể.
  • Luyện nghe tiếng anh thụ động và chủ động: Podcast hoặc video về business English giúp bạn quen với cách diễn đạt tự nhiên.
  • Học từ vựng theo ngành nghề: Mỗi lĩnh vực đều có hệ thống thuật ngữ riêng.
  • Ưu tiên sự rõ ràng: Trong giao tiếp công việc, sự rõ ràng và đơn giản thường hiệu quả hơn việc sử dụng từ vựng quá phức tạp.

Hy vọng rằng với những mẫu câu giao tiếp thông dụng trên trong môi trường công sở trên iLEAD AMA đã phần nào giúp bạn tự tin trong công việc thời gian sắp tới. 

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo nhiều bài viết khác trên website  iLEAD AMA để cải thiện kỹ năng tiếng Anh mỗi ngày nhé.
← Bài trước Bài sau →

Đăng kí nhận mail ưu đãi

Hãy nhập email của bạn vào đây để nhận tin mới nhất!