Tổng hợp trọn bộ từ vựng cho IELTS Writing Task 1 theo dạng biểu đồ

Tổng hợp trọn bộ từ vựng cho IELTS Writing Task 1 theo dạng biểu đồ

Bạn đang tìm kiếm nguồn từ vựng tổng hợp đầy đủ, đa dạng cho IELTS Writing Task 1? Dưới đây là trọn bộ từ vựng IELTS Writing Task 1 được phân loại theo từng dạng biểu đồ, dễ học, dễ áp dụng và đầy đủ nhất cho người mới bắt đầu. 

Đừng bỏ lỡ “bí kíp vàng” giúp bạn chinh phục IELTS Writing dễ dàng hơn trong bài viết sau đây. Cùng iLEAD AMA khám phá ngay nhé!

1. Trọn bộ từ vựng IELTS Writing Task 1 theo dạng biểu đồ

Trong IELTS Writing Task 1, mỗi dạng bài yêu cầu một cách dùng từ khác nhau để mô tả số liệu, tỷ lệ hay sự thay đổi. Việc học từ vựng theo từng dạng giúp bạn diễn đạt chính xác hơn và tránh lặp từ khi viết. Dưới đây là hệ thống từ vựng được phân loại theo từng dạng bài cụ thể áp dụng cho IELTS Writing Task 1. 

1.1. Từ vựng cho biểu đồ đường, biểu đồ cột và bảng số liệu

  • Nhóm từ mô tả xu hướng

Nhóm nghĩa

Từ vựng

Ví dụ

Tăng

increase / rise / grow / climb / go up

The number of students increased steadily.

Giảm

decrease / decline / fall / drop / go down

Sales declined sharply after 2018.

Ổn định

remain stable / stay the same / remain unchanged / level off

The figure remained stable at 50%.

Dao động

fluctuate

The rate fluctuated over the period.

  • Nhóm từ chỉ mức độ thay đổi

Mức độ

Trạng từ

Ví dụ

Nhẹ

slightly / marginally

Prices rose slightly.

Vừa

gradually / steadily

The population grew gradually.

Mạnh

sharply / dramatically / significantly

Sales increased dramatically in 2020.

1.2. Từ vựng cho biểu đồ tròn

  • Nhóm từ chỉ tỷ lệ

Nhóm nghĩa

Từ vựng

Ví dụ

Tỷ lệ

percentage / proportion / share / fraction

A large proportion of people preferred coffee.

  • Nhóm từ mô tả chiếm bao nhiêu %

Từ vựng

Ví dụ

account for

Food accounted for 40% of spending.

make up

Women made up half of the population.

represent

This category represented 25% of the total.

constitute

Transport constituted the smallest share.

  • Nhóm từ diễn đạt quy mô

Cụm từ

Nghĩa

the largest segment

phần lớn nhất

the smallest proportion

tỷ lệ nhỏ nhất

the majority

đa số

a minority

thiểu số

 

1.3. Từ vựng cho bản đồ và sơ đồ quy trình

  • Nhóm từ mô tả sự thay đổi trên bản đồ

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

be built

được xây dựng

A new bridge was built.

be demolished

bị phá bỏ

The old school was demolished.

be replaced by

được thay thế bởi

The park was replaced by a mall.

be converted into

được chuyển thành

The factory was converted into offices.

be expanded

được mở rộng

The airport was expanded.

  • Nhóm từ chỉ vị trí

Từ vựng

Nghĩa

to the north of

phía bắc của

to the south of

phía nam của

to the east of

phía đông của

to the west ofphía tây của

in the centre of

ở trung tâm

adjacent to / next to

bên cạnh

in the vicinity of

gần

  • Nhóm từ mô tả quy trình

Từ vựng

Ví dụ

begin with

The process begins with collecting data.

be followed by

This stage is followed by packaging.

then / next

Next, the mixture is heated.

finally

Finally, the product is delivered.

result in

This step results in pure water.

1.4. Từ vựng mô tả so sánh và đối chiếu dữ liệu

  • Nhóm từ so sánh hơn - kém

Cấu trúc

Ví dụ

higher than

Sales were higher than last year.

lower than

The figure was lower than expected.

more than

This group spent more than others.

less than

It accounted for less than 10%.

  • Nhóm từ so sánh ngang bằng

Cấu trúc

Ví dụ

the same as

The rate was the same as in 2010.

similar to

The two cities had similar populations.

equal to

This figure was equal to 20%.

  • Nhóm từ so sánh tương phản

Từ nối

Ví dụ

whereas

Profits rose, whereas costs fell.

while

Sales increased while expenses dropped.

in contrast

In contrast, rural areas declined.

by comparison

By comparison, this figure was lower.

on the other hand

On the other hand, exports decreased.

2. Cách ghi nhớ và vận dụng từ vựng IELTS Writing Task 1 hiệu quả

Để không rơi vào tình trạng "học trước quên sau" hoặc học rất nhiều nhưng khi viết lại chỉ dùng những từ cơ bản, bạn cần một chiến thuật học tập thông minh. Thay vì học vẹt từng từ đơn lẻ, hãy áp dụng những cách nhớ từ vựng hiệu quả dưới đây để tối ưu hóa điểm số Lexical Resource.

2.1. Học từ vựng theo cụm từ và ngữ cảnh

Trong IELTS Writing Task 1, các xu hướng thường đi kèm với những động từ và trạng từ cố định. Việc học theo cụm giúp bạn diễn đạt tự nhiên và tránh các lỗi kết hợp từ ngô nghê. Ví dụ: 

  • Thay vì nhớ: increase (tăng).
  • Hãy nhớ: increase significantly (tăng đáng kể), experience a slight growth (trải qua một sự tăng trưởng nhẹ),...
  • Cách áp dụng: Luôn đặt câu hỏi "Từ này đi với giới từ nào?" hoặc "Trạng từ nào bổ nghĩa cho nó tốt nhất?" trong quá trình học.

2.2. Sử dụng phương pháp Flashcards và lặp lại ngắt quãng

Đây là kỹ thuật dựa trên khoa học về trí nhớ giúp bạn chuyển thông tin từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn.

  • Công cụ: Bạn có thể sử dụng các ứng dụng như Anki, Quizlet hoặc Flashcards giấy truyền thống.
  • Cách làm: Ghi từ vựng ở mặt trước và ví dụ thực tế ở mặt sau. Hãy ôn tập lại vào các khoảng thời gian 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 30 ngày sau khi học.

2.3. Nhóm từ vựng theo các dạng biểu đồ đặc trưng

IELTS Writing Task 1 bao gồm nhiều dạng và các dạng bài chính như: Line graph, Bar chart, Pie chart, Table, Map và Process. Mỗi dạng lại có một "hệ sinh thái" từ vựng riêng biệt:

  • Dạng xu hướng: Tập trung vào nhóm từ mô tả sự tăng, giảm, giữ nguyên hoặc biến động.
  • Dạng so sánh: Ưu tiên các cấu trúc so sánh hơn, so sánh nhất, các cụm từ chỉ sự tương đồng hoặc đối lập.
  • Dạng quy trình: Học các từ nối chỉ thứ tự.

2.4. Thực hành "Active Recall" thông qua việc viết lại 

Cách nhớ từ vựng hiệu quả nhất chính là sử dụng chúng ngay lập tức. Mỗi khi học được một từ mới, hãy thử viết lại ngay một câu có sử dụng từ đó.

  • Ví dụ: Thay vì viết "The number of tourists rose", hãy thử vận dụng từ mới để viết thành "The figure for visitors witnessed a steady upward trend".

Lưu ý: Theo lời khuyên từ các chuyên gia tại British Council, đừng quá lạm dụng những từ vựng quá phức tạp nếu bạn không hiểu rõ cách dùng. Sự chính xác trong ngữ cảnh luôn được đánh giá cao hơn việc sử dụng từ "khủng" nhưng sai vị trí.

3. Câu hỏi thường gặp

1 - Làm thế nào để học từ vựng không bị nhanh quên?

Để học từ vựng không bị nhanh quên và có thể ghi nhớ lâu dài, bạn cần chuyển từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn:

  • Học và ôn lại từ vừng vào các ngày sau đó. 
  • Không học từ đơn lẻ, ưu tiên học cụm từ và học theo ngữ cảnh.
  • Sau khi học từ vựng áp dụng ngay vào viết thử 2-3 câu ví dụ.

2 - Có nên dùng nhiều từ vựng nâng cao trong IELTS Writing Task 1 không?

Không cần dùng quá nhiều từ khó. Quan trọng là dùng từ đúng ngữ cảnh, chính xác và tự nhiên. Từ vựng vừa tầm nhưng dùng đúng sẽ hiệu quả hơn từ nâng cao nhưng dùng sai.

Để có thể làm chủ IELTS Writing Task 1, cải thiện vốn từ vựng chính là chìa khóa giúp bạn tự tin xử lý mọi dạng biểu đồ một cách mượt mà nhất. Hy vọng cẩm nang này sẽ là người bạn đồng hành đắc lực trên lộ trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn.

Nếu bạn đang muốn cải thiện IELTS Writing thì chắc chắn phải đọc các bài viết giúp tăng band sau đây: 

← Bài trước Bài sau →

Đăng kí nhận mail ưu đãi

Hãy nhập email của bạn vào đây để nhận tin mới nhất!